Tìm kiếm sim *13
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Mệnh
Thể loại
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Mệnh | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0918.803.813 | 2,300,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 2 | 0918.11.09.13 | 1,500,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 3 | 0919.11.08.13 | 1,700,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 4 | 0913.09.06.13 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 5 | 09185.09713 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 6 | 09185.09513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 7 | 09.1379.5013 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 8 | 0918.50.8813 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 9 | 0918.456.013 | 800,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 10 | 0918.455.613 | 800,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 11 | 091.8448.713 | 800,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 12 | 09.13.44.49.13 | 5,000,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 13 | 0919.21.12.13 | 3,000,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 14 | 0919.18.08.13 | 2,200,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 15 | 0919.10.05.13 | 2,200,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 16 | 0918.04.05.13 | 2,200,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 17 | 0918.11.07.13 | 2,200,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 18 | 0918.21.06.13 | 2,200,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 19 | 0918.02.04.13 | 2,200,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 20 | 0918.29.01.13 | 2,200,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 21 | 0918.05.05.13 | 2,200,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 22 | 0918.19.07.13 | 2,200,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 23 | 0919530313 | 1,345,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 24 | 0918.268.113 | 4,500,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 25 | 0918.79.1113 | 2,500,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 26 | 0919.56.1113 | 2,500,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 27 | 09.1356.1113 | 2,100,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 28 | 0913.05.10.13 | 1,500,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 29 | 0918.363.613 | 1,300,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 30 | 0918.566.613 | 1,300,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 31 | 0913.899.813 | 1,200,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 32 | 0913.219.213 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 33 | 0913.236.513 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 34 | 0913.259.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 35 | 0913.322.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 36 | 0913.361.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 37 | 0913.511.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 38 | 0913.529.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 39 | 0913.585.513 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 40 | 0913.589.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 41 | 0913.636.513 | 900,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 42 | 0913.695.213 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 43 | 0913.696.513 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 44 | 0913.859.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 45 | 0918.189.613 | 900,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 46 | 0918.192.313 | 900,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 47 | 0918.193.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 48 | 0918.215.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 49 | 0918.319.513 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 50 | 0918.323.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 51 | 0918.329.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 52 | 0918.335.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 53 | 0918.358.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 54 | 0918.359.613 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 55 | 0918.369.513 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 56 | 0918.381.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 57 | 0918.389.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 58 | 0918.392.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 59 | 0918.392.913 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 60 | 0918.551.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 61 | 0918.558.213 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 62 | 0918.616.913 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 63 | 0918.632.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 64 | 0918.655.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 65 | 0918.669.213 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 66 | 0918.770.013 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 67 | 0918.829.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 68 | 0918.832.913 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 69 | 0918.833.613 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 70 | 0918.891.813 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 71 | 0918.898.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 72 | 0918.923.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 73 | 0918.928.513 | 900,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 74 | 0918.935.913 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 75 | 0918.938.813 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 76 | 0918.983.213 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 77 | 0918.995.613 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 78 | 0919.115.213 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 79 | 0919.156.513 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 80 | 0919.156.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 81 | 0919.169.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 82 | 0919.196.913 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 83 | 0919.232.513 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 84 | 0919.259.213 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 85 | 0919.291.813 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 86 | 0919.329.513 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 87 | 0919.329.813 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 88 | 0919.424.213 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 89 | 0919.516.913 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 90 | 0919.518.813 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 91 | 0919.521.213 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 92 | 0919.523.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 93 | 0919.526.613 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 94 | 0919.529.613 | 900,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 95 | 0919.561.513 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 96 | 0919.569.913 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 97 | 0919.582.213 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 98 | 0919.619.213 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 99 | 0919.635.213 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 100 | 0919.636.213 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 101 | 0919.692.813 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 102 | 0919.695.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 103 | 0919.698.213 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 104 | 0919.8855.13 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 105 | 0919.885.813 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 106 | 0919.896.613 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 107 | 0919.929.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 108 | 0919.936.613 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 109 | 0919.956.613 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 110 | 0919.04.06.13 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 111 | 0919.14.03.13 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 112 | 0919.20.07.13 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 113 | 0919.21.07.13 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 114 | 0919.21.08.13 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 115 | 0918.474.713 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 116 | 0919.013.713 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 117 | 0913.744.313 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 118 | 0918.413.713 | 900,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 119 | 0918.46.1213 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 120 | 0919.66.22.13 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 121 | 0913.28.04.13 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 122 | 0918.04.09.13 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 123 | 0918.14.04.13 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 124 | 0918.26.06.13 | 1,600,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 125 | 0918.27.07.13 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 126 | 0919.05.07.13 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 127 | 0919.09.02.13 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 128 | 0913.800.313 | 900,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 129 | 0918.516.513 | 900,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 130 | 0919.036.313 | 900,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 131 | 0919.996.513 | 900,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 132 | 0919.02.08.13 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 133 | 0919.02.12.13 | 1,600,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 134 | 0919.05.06.13 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 135 | 0913050713 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 136 | 0913180413 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 137 | 0918021013 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 138 | 0918030413 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 139 | 0918061113 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 140 | 0918140713 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 141 | 0918150113 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 142 | 0918150813 | 1,600,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 143 | 0918554313 | 890,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 144 | 0919821113 | 1,650,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 145 | 0918000113 | 5,000,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 146 | 0919338313 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 147 | 0918300313 | 1,700,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 148 | 0913648713 | 1,700,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 149 | 0919.18.14.13 | 1,700,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 150 | 0913.18.15.13 | 1,700,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 151 | 0918.16.14.13 | 1,700,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 152 | 0918.18.14.13 | 1,700,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 153 | 0913.17.16.13 | 1,700,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 154 | 0913191613 | 2,000,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 155 | 0913329113 | 1,500,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 156 | 0913189113 | 1,500,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 157 | 0918685113 | 1,500,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 158 | 0919239113 | 1,500,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 159 | 0913.913.713 | 1,500,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 160 | 0918569113 | 1,600,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 161 | 0919662313 | 2,000,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 162 | 0913998813 | 3,000,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 163 | 0919926513 | 3,000,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 164 | 0919395513 | 6,000,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 165 | 0919866213 | 3,000,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 166 | 0919.013.213 | 2,000,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 167 | 0919.25.02.13 | 1,600,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 168 | 0918.29.07.13 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 169 | 0918.19.04.13 | 1,600,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 170 | 0918.24.08.13 | 1,600,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 171 | 0913.517.313 | 1,599,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 172 | 0913.495.813 | 1,199,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 173 | 0913.553.613 | 1,199,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 174 | 0913.736.713 | 1,199,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 175 | 0913.792.613 | 1,199,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 176 | 0913.899.213 | 1,199,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 177 | 0913.424.913 | 1,099,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 178 | 0913.851.813 | 1,099,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 179 | 0913.53.26.13 | 1,099,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 180 | 0913.529.713 | 1,099,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 181 | 0913.529.613 | 1,099,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 182 | 09198.09.5.13 | 899,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 183 | 0913.227.013 | 899,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 184 | 0913.40.1513 | 899,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 185 | 0913.265.513 | 3,668,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 186 | 0913.895.713 | 3,668,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 187 | 0919.666.013 | 1,500,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 188 | 09.1818.8013 | 1,100,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 189 | 09132.888.13 | 2,000,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 190 | 0919.23.08.13 | 1,600,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 191 | 0913.20.06.13 | 1,500,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 192 | 0913.860.213 | 1,000,000đ | | Kim | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 193 | 0918.900.113 | 2,500,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 194 | 0918.358.113 | 1,600,000đ | | Mộc | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 195 | 0919857313 | 6,914,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 196 | 0919902313 | 1,744,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 197 | 0919278513 | 8,914,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 198 | 0919528613 | 8,914,000đ | | Thổ | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 199 | 0919351513 | 1,700,000đ | | Thủy | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
| 200 | 0919994913 | 2,686,000đ | | Hỏa | Sim đầu số cổ | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT