Sim năm sinh 1990
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Mệnh
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Mệnh | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09.01.02.1990 | 15,000,000đ | | Mộc | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 09.31.01.1990 | 10,000,000đ | | Kim | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0905131990 | 7,100,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0931641990 | 7,100,000đ | | Kim | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0905341990 | 4,000,000đ | | Mộc | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 09.01.11.1990 | 65,000,000đ | | Mộc | Sim Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 7 | 0908.92.1990 | 5,500,000đ | | Thổ | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0939.67.1990 | 4,500,000đ | | Thổ | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 9 | 0908.58.1990 | 5,500,000đ | | Mộc | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0931.70.1990 | 2,800,000đ | | Mộc | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 0905311990 | 3,000,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0935511990 | 3,000,000đ | | Kim | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0935621990 | 2,500,000đ | | Thổ | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 0935921990 | 2,500,000đ | | Thổ | Sim năm sinh | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT