Sim năm sinh 1980
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Mệnh
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Mệnh | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 079.21.9.1980 | 3,700,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 079.25.5.1980 | 3,700,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 079.29.1.1980 | 3,700,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0785.80.1980 | 1,600,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0794.80.1980 | 1,600,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0785.98.1980 | 1,400,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 7 | 0792.46.1980 | 1,290,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0785.8.9.1980 | 1,190,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 9 | 0798.85.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0783.2.8.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 0783.3.7.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0783.5.5.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0785.7.1.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 079.5.07.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 0793.8.1.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 0797.3.2.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 0798.6.7.1980 | 1,090,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 18 | 0783.6.4.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 0784.0.0.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 20 | 0784.0.9.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 21 | 0784.3.6.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 22 | 0784.5.4.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 23 | 0784.6.3.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 24 | 0784.7.2.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 25 | 0784.9.0.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 26 | 0785.3.5.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 27 | 0785.5.3.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 28 | 0797.1.4.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 29 | 0797.4.1.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 0798.9.4.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 31 | 0798.4.9.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 32 | 0784.1.8.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 33 | 0786.4.3.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 34 | 0799.8.4.1980 | 990,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 35 | 0783.9.1.1980 | 1,500,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 36 | 0705611980 | 1,500,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 37 | 077.824.1980 | 1,400,000đ | | Thủy | Sim năm sinh | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT