Sim gánh
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Mạng | Mệnh | Loại | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0995.11.39.11 | 20,000,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 2 | 0995.041.104 | 21,000,000đ | | Kim | Sim gánh | Mua ngay |
| 3 | 0995.363.383 | 21,500,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 4 | 0996007900 | 24,800,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 5 | 0995.515.616 | 25,000,000đ | | Thổ | Sim gánh | Mua ngay |
| 6 | 0995593359 | 25,600,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 7 | 0996593359 | 25,600,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 8 | 0996.89.33.89 | 26,300,000đ | | Thủy | Sim gánh | Mua ngay |
| 9 | 0996.886.988 | 30,000,000đ | | Thổ | Sim gánh | Mua ngay |
| 10 | 0996.88.19.88 | 30,000,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 11 | 0995.52.11.52 | 33,100,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 12 | 0996521152 | 39,000,000đ | | Mộc | Sim gánh | Mua ngay |
| 13 | 0995.383.989 | 40,500,000đ | | Hỏa | Sim gánh | Mua ngay |
TIN MỚI CẬP NHẬT