Sim đầu số cổ

STT Số sim Giá bán Mạng Mệnh Loại Đặt mua
1 0913.21.02.73 1,000,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
2 0988.5679.03 1,000,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
3 0979.063.597 1,000,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
4 0989.643.196 1,000,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
5 0983.218.897 950,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
6 0979.278.400 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
7 0979.289.110 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
8 0988.184.287 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
9 0988.076.494 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
10 0913.72.3633 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
11 09.1379.0296 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
12 09.1377.0901 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
13 09.1379.3590 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
14 09.1379.0395 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
15 09.1377.2836 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
16 091.3737.016 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
17 09.1379.2591 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
18 091.3737.925 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
19 091.373.3317 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
20 091.373.5891 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
21 0918.42.2767 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
22 0918.422.848 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
23 09185.09725 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
24 09185.09815 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
25 0918.511.030 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
26 0918.50.8897 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
27 0918.507.259 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
28 0918.50.7277 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
29 0918.50.6692 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
30 0918.50.1121 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
31 0918.420.490 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
32 0918.50.4442 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
33 0918.504.289 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
34 0918.458.515 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
35 0918.50.6890 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
36 09185.09653 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
37 09185.09581 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
38 0918.50.8987 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
39 0918.53.0020 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
40 0918.52.9390 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
41 0918.52.2343 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
42 0918.52.9093 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
43 0918.52.1659 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
44 0918.52.7896 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
45 0918.53.1226 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
46 0918.523.819 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
47 0918.53.0929 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
48 0977.805.001 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
49 0979.28.01.64 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
50 0977.17.04.65 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
51 0983.28.12.67 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
52 0977.26.05.64 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
53 0988.658.011 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
54 0918.52.52.41 950,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
55 0979.161.445 930,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
56 0979.244.101 930,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
57 0913.72.3750 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
58 091.373.1715 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
59 09.1379.5876 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
60 09.1379.3806 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
61 09.1379.3527 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
62 09.1379.2276 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
63 09.1379.0017 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
64 09.1379.0026 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
65 09.1379.5723 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
66 09.1379.8531 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
67 09.1379.3302 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
68 091.373.1301 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
69 09.1379.1205 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
70 0918.41.1337 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
71 0918.50.8861 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
72 0918.50.6620 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
73 0918.50.8960 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
74 0918.52.9975 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
75 0918.51.8923 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
76 0918.527.356 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
77 0918.52.6609 900,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
78 0989.667.901 900,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
79 0986.118.094 870,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
80 0979.233.724 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
81 0979.245.271 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
82 0979210351 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
83 0989.274.250 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
84 098.3636.731 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
85 0988.136.974 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
86 0918.42.1336 850,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
87 0918.41.8969 850,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
88 0918.405.442 850,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
89 0918.524.521 850,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
90 0977.399.173 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
91 0989.49.2923 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
92 0979.285.564 850,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
93 0986.159.773 840,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
94 0918.995.311 830,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
95 0986.529.106 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
96 0983.906.731 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
97 0988.089.751 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
98 0977.626.873 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
99 0988.691.806 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
100 0979.279.561 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
101 0989.127.703 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
102 0986.796.523 830,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
103 0989.735.608 820,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
104 0913.064.887 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
105 0918.31.04.83 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
106 0919.31.04.82 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
107 0918.574.822 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
108 0918.510.661 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
109 0918.593.200 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
110 0918.29.02.87 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
111 0913.74.1390 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
112 09.1379.0764 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
113 0913.72.3480 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
114 09.1379.2240 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
115 09.1379.1745 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
116 09.1379.3374 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
117 09.1379.3230 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
118 09.1379.4472 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
119 09.1379.0476 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
120 09.1379.4715 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
121 09.1379.0458 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
122 09.1379.3482 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
123 09.1379.3410 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
124 09.1379.3347 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
125 09.1379.2384 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
126 09.1379.2294 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
127 09.1379.5084 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
128 09.1379.5048 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
129 09.1379.5264 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
130 09.1379.4751 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
131 09.1379.4724 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
132 0918.456.013 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
133 0918.455.932 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
134 0918.455.734 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
135 0918.455.230 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
136 0918.455.401 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
137 0918.455.743 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
138 09185.09041 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
139 0918.42.2821 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
140 0918.411.409 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
141 09.1841.1805 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
142 09185.09734 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
143 09185.09743 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
144 0918.50.8483 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
145 0918.5.01247 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
146 0918.42.7375 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
147 0918.50.1319 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
148 0918.422.893 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
149 0918.416.080 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
150 0918.46.0045 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
151 0918.45.8857 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
152 09.1842.1849 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
153 0918.40.9294 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
154 0918.408.259 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
155 0918.408.169 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
156 0918.45.9892 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
157 0918.40.0267 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
158 09.1840.1842 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
159 09.1840.1824 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
160 0918.400.897 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
161 0918.50.4649 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
162 091.8448.543 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
163 091.8448.741 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
164 0918.411.490 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
165 091.8448.309 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
166 09185.09644 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
167 0918.45.8812 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
168 09185.09455 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
169 0918.511.273 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
170 0918.41.0509 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
171 0918.40.9924 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
172 0918.405.856 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
173 0918.44.6761 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
174 09.1840.1860 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
175 0918.52.9984 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
176 0918.53.2459 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
177 0918.522.154 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
178 0918.522.370 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
179 0918.522.361 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
180 0918.522.964 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
181 0918.522.082 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
182 0918.522.046 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
183 0918.522.946 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
184 0918.522.910 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
185 0918.52.8814 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
186 0918.52.8841 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
187 0918.52.6645 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
188 0918.52.4044 800,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
189 0983.387.422 800,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
190 0988.304.644 800,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
191 0977.253.004 800,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
192 0918.540.262 790,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
193 0918.539.020 790,000đ vinaphone Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
194 098943.9.1.84 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
195 0989.592.040 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
196 0977.362.480 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
197 0983.493.784 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
198 0979.744.384 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
199 0986.036.482 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay
200 0986.433.184 790,000đ viettel Thủy Sim đầu số cổ Mua ngay

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Các đầu số cổ hiện nay trên thị trường là đầu số nào?

Sim đầu cổ là những chiếc sim có chứa các đầu số xuất hiện từ những năm đầu tiên của thị trường di động Việt Nam. Các đầu số cổ hiện nay của các nhà mạng là:

  • Đầu số cổ Viettel: 096, 097, 098;
  • Đầu số cổ Vina: 091, 094;
  • Đầu số cổ Mobifone: 090, 093.
Sim đầu số cổ có đắt không?

Vì là đầu cổ nên để sở hữu 1 chiếc sim đẹp đầu số cổ có thể rất khó khăn và phải bỏ ra chi phí cao, có thể là vài trăm triệu, cao hơn có thể là vài tỷ đồng. Nhưng không phải đầu số cổ nào cũng đắt vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Làm thế nào để định giá sim đầu số cổ?

Để định giá sim đầu số cổ bạn cần dựa vào rất nhiều yếu tố và nhiều kiến thức về cả phong thủy. 

TIN MỚI CẬP NHẬT
Liên hệ ngay
GỌI MUA SIM: 0989373333